Xà Gồ C

//Xà Gồ C

Xà Gồ C

Dùng trong các công trình xây dựng dân dụng, Nhà tiền chế, Thùng xe và các loại hàng gia dùng khác..

Danh mục:

Mô tả sản phẩm

STT
Quy cách xà gồ
Độ dày (mm) – Trọng lượng (Kg/m)
DxBxC
1.2
1.5
1.8
2
2.5
2.8
3
3.5
4
1
60 x 30 x12
1.356
1.696
2.035
2.261
2.826
3.165
3.391
3.956
4.522
2
75 x 45 x13
1.799
2.249
2.699
2.999
3.748
4.198
4.498
5.248
5.997
3
80 x40 x14
1.771
2.214
2.656
2.952
3.690
4.132
4.427
5.165
5.903
4
100 x 50 x 15
2.167
2.708
3.250
3.611
4.514
5.055
5.417
6.319
7.222
5
120 x 50 x 15
2.355
2.944
3.533
3.925
4.906
5.495
5.888
6.869
7.850
6
125 x 50 x 15
2.402
3.003
3.603
4.004
5.004
5.605
6.005
7.006
8.007
7
150 x 50 x 15
2.638
3.297
3.956
4.396
5.495
6.154
6.594
7.693
8.792
8
175 x 50 x 16
2.892
3.615
4.338
4.820
6.025
6.748
7.230
8.435
9.640
9
200 x 50 x 18
3.165
3.956
4.748
5.275
6.594
7.385
7.913
9.232
10.550
10
250 x 50 x 20
3.674
4.592
5.511
6.123
7.654
8.572
9.185
10.715
12.246
11
150 x 65 x 15
2.920
3.650
4.380
4.867
6.084
6.814
7.301
8.517
9.734
12
175 x 65 x 16
3.175
3.968
4.762
5.291
6.614
7.407
7.936
9.259
10.582
13
200 x 65 x 18
3.448
4.310
5.172
5.746
7.183
8.045
8.619
10.056
11.492
14
250 x 65 x 20
3.956
4.946
5.935
6.594
8.243
9.232
9.891
11.540
13.188
15
300 x 65 x 22
4.465
5.581
6.698
7.442
9.302
10.419
11.163
13.023
14.884
16
250 x 75 x 20
4.145
5.181
6.217
6.908
8.635
9.671
10.362
12.089
13.816
17
300 x 75 x 22
4.653
5.817
6.980
7.756
9.695
10.858
11.634
13.573
15.51

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xà Gồ C”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *