Product Description

 Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B

36 2845188thep_q235_5ly 4115860thep_tam_q235_8ly 5413658thep_tam_ss400_loai_day 485103675462 steel-plate-1-0570 tdd theptam thep-tam theptamhan thep-tam-nham

Thứ tự Tên sản phẩm Trọng lượng
(Kg)
1 Thép lá cán nguội 0.5 x 1.0 x 2.0 7,9
2 Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm 24,53
3 Thép lá cán nguội 1,2 x 1.0 x 2.0 20,5
4 Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm 36,79
5 Thép lá cán nguội 0,6×1250 x 2500mm 14,7
6 Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm 31,4
7 Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm 61,3
8 Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm 176,62
9 Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm 212
10 Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm 282,6
11 Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm 353,25
12 Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm 423,9
13 Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm 565,2
14 Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm 706,5
15 Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm 847,8
16 Thép tấm SS400 14 x 2000 x 6000mm 1.318,8
17 Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm 1.507,2
18 Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm 1.271,7
19 Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm 1.884
20 Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm 2.072,4
21 Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm 2.355
22 Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm 2.826
23 Thép tấm SS400 40ly x 1800 x 6000mm 3.391,2
24 Tấm 50ly x 1800 x 6000mm 4.239
25 Tấm 35ly x 1,8m x 6 2,967